liquid body substance

liquid body substance

A doctor examines a sample of liquid body substance under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Chất lỏng trong cơ thể, chỉ các phần chất lỏng của cơ thể, bao gồm máu, bạch huyết, dịch não tủy, nước tiểu, các chất dịch khác. Đây thuật ngữ y học dùng để chỉ tất cả các chất lỏng sinh học trong cơ thể người hoặc động vật.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã phân tích chất lỏng trong cơ thể để kiểm tra nhiễm trùng.)
  • (Máu chất lỏng trong cơ thể phổ biến nhất được nghiên cứu trong các xét nghiệm y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liquid body substance" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, đặc biệt khi nói về các mẫu xét nghiệm hoặc nghiên cứu về dịch cơ thể.
  • Trong pháp y, thuật ngữ này có thể bao gồm cả các chất lỏng như máu hoặc nước bọt được thu thập làm bằng chứng.
Biến thể từ gần giống
  • Body fluid (n): dịch cơ thể, đồng nghĩa với "liquid body substance".
  • Bodily fluid (n): chất lỏng cơ thể, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc pháp .
  • Extracellular fluid (n): dịch ngoại bào, một loại chất lỏng trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Body fluid: dịch cơ thể.
  • Bodily fluid: chất lỏng cơ thể.
  • Humoral fluid: chất lỏng thể dịch (thuật ngữ cổ hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To secrete liquid body substance: tiết ra chất lỏng trong cơ thể.
    • The glands secrete liquid body substances like sweat. (Các tuyến tiết ra chất lỏng trong cơ thể như mồ hôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "liquid body substance".